VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "xây dựng hệ thống" (1)

Vietnamese xây dựng hệ thống
English Phrasebuild a system
Example
Công ty đang xây dựng hệ thống mới.
The company is building a new system.
My Vocabulary

Related Word Results "xây dựng hệ thống" (0)

Phrase Results "xây dựng hệ thống" (1)

Công ty đang xây dựng hệ thống mới.
The company is building a new system.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y